TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vestige

danh từ giống đực (m)
/vɛs.tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

vestige nghĩa là di tích, vết tích.

Nghĩa của vestige

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Di tích, vết tích, tàn tích.
    • Les vestiges d'une ancienne villedi tích của một thành cổ
    • Vestiges de grandeurnhững tàn tích của danh vọng
    • Les vestiges d'une armée défaitetàn quân của một đạo binh thua trận

Dạng từ của vestige

Đi với mạo từ: un vestige · le vestige

Số nhiềuvestiges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vestige, relic

Câu hỏi thường gặp

vestige nghĩa là gì?

vestige (danh từ) nghĩa là di tích, vết tích.

vestige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vestige (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.tiʒ/.

vestige là giống đực hay giống cái?

vestige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.