TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vestibulaire

/vɛs.ti.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vestibulaire nghĩa là Xem vestibule.

Nghĩa của vestibulaire

Tính từ

  1. xem vestibule — Phòng ngoài, tiền sảnh (phải qua đó mới vào các phòng trong).
    • Syndrome vestibulairehội chứng tiền đình

Dạng từ của vestibulaire

Số nhiềuvestibulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vestibular

Câu hỏi thường gặp

vestibulaire nghĩa là gì?

vestibulaire (tính từ) nghĩa là Xem vestibule.

vestibulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vestibulaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.ti.by.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.