vestibulaire
/vɛs.ti.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
vestibulaire nghĩa là Xem vestibule.
Nghĩa của vestibulaire
Tính từ
- xem vestibule — Phòng ngoài, tiền sảnh (phải qua đó mới vào các phòng trong).
- Syndrome vestibulairehội chứng tiền đình
Dạng từ của vestibulaire
| Số nhiều | vestibulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vestibular
Câu hỏi thường gặp
vestibulaire nghĩa là gì?
vestibulaire (tính từ) nghĩa là Xem vestibule.
vestibulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vestibulaire (giọng Pháp chuẩn): /vɛs.ti.by.lɛʁ/.