TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couloir

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ku.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

couloir nghĩa là hành lang.

Nghĩa của couloir

Danh từ · giống đực

  1. Hành lang.
    • couloir aérien(hàng không) hành lang hàng không

Dạng từ của couloir

Đi với mạo từ: un couloir · le couloir

Số nhiềucouloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corridor, hallway; aisle (in an airliner); slipstream

Câu hỏi thường gặp

couloir nghĩa là gì?

couloir (danh từ) nghĩa là hành lang.

couloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couloir (giọng Pháp chuẩn): /ku.lwaʁ/.

couloir là giống đực hay giống cái?

couloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.