coulissier
coulissier nghĩa là Người môi giới chứng khoán không chính thức.
Nghĩa của coulissier
Danh từ · giống đực
- Người môi giới chứng khoán không chính thức.
Dạng từ của coulissier
Đi với mạo từ: un coulissier · le coulissier
| Số nhiều | coulissiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stockbroker
Câu hỏi thường gặp
coulissier nghĩa là gì?
coulissier (danh từ) nghĩa là Người môi giới chứng khoán không chính thức.
coulissier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coulissier (giọng Pháp chuẩn): /ku.li.sje/.
coulissier là giống đực hay giống cái?
coulissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).