TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulissier

danh từ giống đực (m)
/ku.li.sje/ giọng máy của trình duyệt

coulissier nghĩa là Người môi giới chứng khoán không chính thức.

Nghĩa của coulissier

Danh từ · giống đực

  1. Người môi giới chứng khoán không chính thức.

Dạng từ của coulissier

Đi với mạo từ: un coulissier · le coulissier

Số nhiềucoulissiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stockbroker

Câu hỏi thường gặp

coulissier nghĩa là gì?

coulissier (danh từ) nghĩa là Người môi giới chứng khoán không chính thức.

coulissier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulissier (giọng Pháp chuẩn): /ku.li.sje/.

coulissier là giống đực hay giống cái?

coulissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.