TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulommiers

danh từ giống đực (m)
/ku.lɔ.mje/ giọng máy của trình duyệt

coulommiers nghĩa là pho mát culommiê.

Nghĩa của coulommiers

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát culommiê.

Dạng từ của coulommiers

Đi với mạo từ: un coulommiers · le coulommiers

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a soft ripened cow cheese from Coulommiers, Seine-et-Marne

Câu hỏi thường gặp

coulommiers nghĩa là gì?

coulommiers (danh từ) nghĩa là pho mát culommiê.

coulommiers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulommiers (giọng Pháp chuẩn): /ku.lɔ.mje/.

coulommiers là giống đực hay giống cái?

coulommiers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.