Gian lận tiếng Pháp là gì?
"gian lận" trong tiếng Pháp là tricher (nội động từ), truquer (ngoại động từ).
tricher Nội động từ
/tʁi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gian lận.
- J'ai triché. Tôi đã gian lận.
truquer Ngoại động từ
/tʁy.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hành gian lận.
- Truquer les élections gian lận trong bầu cử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian lận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gian lận tiếng Pháp là gì?
"gian lận" trong tiếng Pháp là tricher (nội động từ), truquer (ngoại động từ).