TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gian lận tiếng Pháp là gì?

"gian lận" trong tiếng Pháp là tricher (nội động từ), truquer (ngoại động từ).

tricher Nội động từ

/tʁi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian lận.

  • J'ai triché. Tôi đã gian lận.

Xem đầy đủ từ "tricher": giống, cách chia, thành ngữ →

truquer Ngoại động từ

/tʁy.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến hành gian lận.

  • Truquer les élections gian lận trong bầu cử

Xem đầy đủ từ "truquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian lận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gian lận tiếng Pháp là gì?

"gian lận" trong tiếng Pháp là tricher (nội động từ), truquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.