TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tricheur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tricheur nghĩa là đánh bạc gian, cờ gian bạc lận, gian lận, kẻ đánh bạc gian.

Nghĩa của tricheur

Tính từ

  1. Đánh bạc gian, cờ gian bạc lận.
  2. Nghĩa rộng Gian lận.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ đánh bạc gian, kẻ cờ gian bạc lận.
  2. Nghĩa rộng Kẻ gian lận.

Dạng từ của tricheur

Số nhiềutricheurs
Giống cáitricheuse
Giống cái số nhiềutricheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheat, cheater

Câu hỏi thường gặp

tricheur nghĩa là gì?

tricheur (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh bạc gian, cờ gian bạc lận, gian lận, kẻ đánh bạc gian.

tricheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricheur (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.