TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia nhập tiếng Pháp là gì?

"gia nhập" trong tiếng Pháp là entrer (nội động từ).

entrer Nội động từ

/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào, gia nhập.

  • Entrer dans la masion vào nhà
  • Entrer dans l'armée gia nhập quân đội

Xem đầy đủ từ "entrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia nhập tiếng Pháp là gì?

"gia nhập" trong tiếng Pháp là entrer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.