TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affiliation

danh từ giống cái (f)
/a.fi.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

affiliation nghĩa là sự gia nhập.

Nghĩa của affiliation

Danh từ · giống cái

  1. Sự gia nhập.
    • Depuis mon affiliation à la Sociététừ khi tôi gia nhập vào Hội

Dạng từ của affiliation

Đi với mạo từ: une affiliation · l'affiliation

Số nhiềuaffiliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affiliation

Câu hỏi thường gặp

affiliation nghĩa là gì?

affiliation (danh từ) nghĩa là sự gia nhập.

affiliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affiliation (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.lja.sjɔ̃/.

affiliation là giống đực hay giống cái?

affiliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.