Gia đình tiếng Pháp là gì?
"gia đình" trong tiếng Pháp là famille (danh từ), home (danh từ), foyer (danh từ).
famille Danh từ · giống cái
/fa.mij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia đình.
- Elle perdit son argent, sa famille, ses amis. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.
- Avant de décider, je souhaiterais consulter ma famille. Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình.
home Danh từ · giống đực
/hɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà, gia đình.
foyer Danh từ · giống đực
/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà, hộ, gia đình.
- Fonder un foyer lập gia đình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình tiếng Pháp là gì?
"gia đình" trong tiếng Pháp là famille (danh từ), home (danh từ), foyer (danh từ).