TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia đình tiếng Pháp là gì?

"gia đình" trong tiếng Pháp là famille (danh từ), home (danh từ), foyer (danh từ).

famille Danh từ · giống cái

/fa.mij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

  • Elle perdit son argent, sa famille, ses amis. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.
  • Avant de décider, je souhaiterais consulter ma famille. Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình.

Xem đầy đủ từ "famille": giống, cách chia, thành ngữ →

home Danh từ · giống đực

/hɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, gia đình.

Xem đầy đủ từ "home": giống, cách chia, thành ngữ →

foyer Danh từ · giống đực

/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, hộ, gia đình.

  • Fonder un foyer lập gia đình

Xem đầy đủ từ "foyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia đình tiếng Pháp là gì?

"gia đình" trong tiếng Pháp là famille (danh từ), home (danh từ), foyer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.