Giặt tiếng Pháp là gì?
"giặt" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ).
laver Ngoại động từ
/la.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa, giặt.
- Laver avant utilisation. Giặt trước khi mặc lần đầu.
- Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giặt tiếng Pháp là gì?
"giặt" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ).