élaver
giọng máy của trình duyệt
élaver nghĩa là giặt.
Nghĩa của élaver
Ngoại động từ
- Giặt (giẻ, để làm giấy).
Câu hỏi thường gặp
élaver nghĩa là gì?
élaver (ngoại động từ) nghĩa là giặt.
élaver nghĩa là giặt.
élaver (ngoại động từ) nghĩa là giặt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.