TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanchissage

danh từ giống đực (m)
/blɑ̃.ʃi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

blanchissage nghĩa là sự giặt, sự tinh chế.

Nghĩa của blanchissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giặt (quần áo).
  2. Kỹ thuật Sự tinh chế (đường).

Dạng từ của blanchissage

Đi với mạo từ: un blanchissage · le blanchissage

Số nhiềublanchissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundering, laundry, washing; shutout

Câu hỏi thường gặp

blanchissage nghĩa là gì?

blanchissage (danh từ) nghĩa là sự giặt, sự tinh chế.

blanchissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanchissage (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.saʒ/.

blanchissage là giống đực hay giống cái?

blanchissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.