blanchissant
/blɑ̃.ʃi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
blanchissant nghĩa là trắng xóa, làm trắng.
Nghĩa của blanchissant
Tính từ
- Trắng xóa.
- La rive blanchissante d'écumebờ sông trắng xóa bọt
- Làm (cho) trắng.
- Produits blanchissantschất làm trắng
Dạng từ của blanchissant
| Số nhiều | blanchissants |
| Giống cái | blanchissante /blɑ̃.ʃi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | blanchissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whitening
- Danh từ bleach, bleacher, blancher; whitener
Câu hỏi thường gặp
blanchissant nghĩa là gì?
blanchissant (tính từ) nghĩa là trắng xóa, làm trắng.
blanchissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanchissant (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.sɑ̃/.