TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanchissant

/blɑ̃.ʃi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blanchissant nghĩa là trắng xóa, làm trắng.

Nghĩa của blanchissant

Tính từ

  1. Trắng xóa.
    • La rive blanchissante d'écumebờ sông trắng xóa bọt
  2. Làm (cho) trắng.
    • Produits blanchissantschất làm trắng

Dạng từ của blanchissant

Số nhiềublanchissants
Giống cáiblanchissante /blɑ̃.ʃi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềublanchissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whitening
  • Danh từ bleach, bleacher, blancher; whitener

Câu hỏi thường gặp

blanchissant nghĩa là gì?

blanchissant (tính từ) nghĩa là trắng xóa, làm trắng.

blanchissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanchissant (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.