Giận tiếng Pháp là gì?
"giận" trong tiếng Pháp là froisser (động từ), fâché (tính từ), furieux (tính từ).
froisser Động từ
/fʁwa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mếch lòng, giận.
fâché Tính từ
/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Il a un air fâché nó có vẻ tức giận
furieux Tính từ
/fy.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận điên người, điên tiết.
ressentiment Danh từ · giống đực
/ʁə.sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mối hận thù, mối oán giận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giận tiếng Pháp là gì?
"giận" trong tiếng Pháp là froisser (động từ), fâché (tính từ), furieux (tính từ).