Giảm nhẹ tiếng Pháp là gì?
"giảm nhẹ" trong tiếng Pháp là mitiger (ngoại động từ), alléger (ngoại động từ), réduire (ngoại động từ).
mitiger Ngoại động từ
/mi.ti.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm nhẹ, làm dịu đi.
- Mitiger une peine giảm nhẹ một hình phạt
alléger Ngoại động từ
/a.le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- Alléger une voiture bớt đồ chở cho nhẹ xe
- Alléger les impôts giảm nhẹ thuế
réduire Ngoại động từ
/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, giảm bớt.
atténuer Ngoại động từ
/a.te.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt.
- Atténuer une douleur làm bớt đau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giảm nhẹ tiếng Pháp là gì?
"giảm nhẹ" trong tiếng Pháp là mitiger (ngoại động từ), alléger (ngoại động từ), réduire (ngoại động từ).