TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giảm nhẹ tiếng Pháp là gì?

"giảm nhẹ" trong tiếng Pháp là mitiger (ngoại động từ), alléger (ngoại động từ), réduire (ngoại động từ).

mitiger Ngoại động từ

/mi.ti.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm nhẹ, làm dịu đi.

  • Mitiger une peine giảm nhẹ một hình phạt

Xem đầy đủ từ "mitiger": giống, cách chia, thành ngữ →

alléger Ngoại động từ

/a.le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.

  • Alléger une voiture bớt đồ chở cho nhẹ xe
  • Alléger les impôts giảm nhẹ thuế

Xem đầy đủ từ "alléger": giống, cách chia, thành ngữ →

réduire Ngoại động từ

/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm, giảm bớt.

Xem đầy đủ từ "réduire": giống, cách chia, thành ngữ →

atténuer Ngoại động từ

/a.te.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt.

  • Atténuer une douleur làm bớt đau

Xem đầy đủ từ "atténuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm nhẹ tiếng Pháp là gì?

"giảm nhẹ" trong tiếng Pháp là mitiger (ngoại động từ), alléger (ngoại động từ), réduire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.