Giải quyết tiếng Pháp là gì?
"giải quyết" trong tiếng Pháp là régler (ngoại động từ), résoudre (ngoại động từ), solutionner (ngoại động từ).
régler Ngoại động từ
/ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải quyết.
- On règlera ça à mon retour. Bọn mình sẽ giải quyết việc này khi tớ về.
- Régler un différend giải quyết một vụ tranh chấp
résoudre Ngoại động từ
/ʁe.zudʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải quyết; giải.
- Nous avons résolu ce problème en une semaine. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
- Si la science progresse, nous serons en mesure de résoudre ces problèmes. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
solutionner Ngoại động từ
/sɔ.ly.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải; giải quyết.
- Solutionner un problème giải một bài toán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- traiterNgoại động từ · Bàn bạc, giải quyết
- trancherNgoại động từ · Giải quyết
- brasserNgoại động từ · Vận dụng (nhiều tiền); giải quyết; làm (nhiều việc)
- solutionDanh từ · Sự giải; sự giải quyết
- règlementDanh từ · Sự giải quyết
- expéditionDanh từ · Sự giải quyết
- résolutionDanh từ · Sự giải quyết; sự giải
Câu hỏi thường gặp
Giải quyết tiếng Pháp là gì?
"giải quyết" trong tiếng Pháp là régler (ngoại động từ), résoudre (ngoại động từ), solutionner (ngoại động từ).