TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải quyết tiếng Pháp là gì?

"giải quyết" trong tiếng Pháp là régler (ngoại động từ), résoudre (ngoại động từ), solutionner (ngoại động từ).

régler Ngoại động từ

/ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết.

  • On règlera ça à mon retour. Bọn mình sẽ giải quyết việc này khi tớ về.
  • Régler un différend giải quyết một vụ tranh chấp

Xem đầy đủ từ "régler": giống, cách chia, thành ngữ →

résoudre Ngoại động từ

/ʁe.zudʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết; giải.

  • Nous avons résolu ce problème en une semaine. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
  • Si la science progresse, nous serons en mesure de résoudre ces problèmes. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.

Xem đầy đủ từ "résoudre": giống, cách chia, thành ngữ →

solutionner Ngoại động từ

/sɔ.ly.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải; giải quyết.

  • Solutionner un problème giải một bài toán

Xem đầy đủ từ "solutionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải quyết tiếng Pháp là gì?

"giải quyết" trong tiếng Pháp là régler (ngoại động từ), résoudre (ngoại động từ), solutionner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.