Giúp đỡ tiếng Pháp là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Pháp là aider (ngoại động từ), aide (danh từ), secours (danh từ).
aider Ngoại động từ
/ɛ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.
- Votre aide nous est indispensable. Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết đối với chúng tôi.
- Je vais appeler de l'aide. Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ.
aide Danh từ · giống cái
/ɛd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giúp đỡ.
- Je suppose que vous aurez besoin d'aide. Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ.
- Je suppose que tu auras besoin d'aide. Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ.
secours Danh từ · giống đực
/sə.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế.
- Porter secours à quelqu'un cứu giúp ai
- Secours aux noyés sự cứu người chết đuối
secourir Ngoại động từ
/sə.ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu, cứu giúp; cứu tế.
- Secourir les pauvres cứu giúp người nghèo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giúp đỡ tiếng Pháp là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Pháp là aider (ngoại động từ), aide (danh từ), secours (danh từ).