TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gớm ghiếc tiếng Pháp là gì?

"gớm ghiếc" trong tiếng Pháp là hideux (tính từ).

hideux Tính từ

/i.dø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu đến gớm, gớm ghiếc.

  • Visage hideux mặt xấu đến gớm
  • Spectacle hideux cảnh gớm ghiếc

Xem đầy đủ từ "hideux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gớm ghiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gớm ghiếc tiếng Pháp là gì?

"gớm ghiếc" trong tiếng Pháp là hideux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.