horrifique
/ɔ.ʁi.fik/ giọng máy của trình duyệt
horrifique nghĩa là gớm ghiếc.
Nghĩa của horrifique
Tính từ
- Gớm ghiếc.
- Des traits horrifiquesnhững nét gớm ghiếc
Dạng từ của horrifique
| Số nhiều | horrifiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ terrifying (producing fear)
Câu hỏi thường gặp
horrifique nghĩa là gì?
horrifique (tính từ) nghĩa là gớm ghiếc.
horrifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horrifique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.fik/.