horripilant
/ɔ.ʁi.pi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
horripilant nghĩa là làm bực tức, làm tức tối.
Nghĩa của horripilant
Tính từ
- Thân mật Làm bực tức, làm tức tối.
Dạng từ của horripilant
| Số nhiều | horripilants |
| Giống cái | horripilante /ɔ.ʁi.pi.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | horripilantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exasperating, infuriating, horripilating
Câu hỏi thường gặp
horripilant nghĩa là gì?
horripilant (tính từ) nghĩa là làm bực tức, làm tức tối.
horripilant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horripilant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.pi.lɑ̃/.