TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horripilation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁi.pi.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

horripilation nghĩa là sự dựng tóc gáy, sự sởn da gà, sự bực tức, sự tức tối.

Nghĩa của horripilation

Danh từ · giống cái

  1. Sự dựng tóc gáy, sự sởn da gà.
  2. Thân mật Sự bực tức, sự tức tối.

Dạng từ của horripilation

Đi với mạo từ: une horripilation · la horripilation

Số nhiềuhorripilations

Câu hỏi thường gặp

horripilation nghĩa là gì?

horripilation (danh từ) nghĩa là sự dựng tóc gáy, sự sởn da gà, sự bực tức, sự tức tối.

horripilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horripilation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.pi.la.sjɔ̃/.

horripilation là giống đực hay giống cái?

horripilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.