Gọt tiếng Pháp là gì?
"gọt" trong tiếng Pháp là tailler (ngoại động từ), éplucher (ngoại động từ), peler (ngoại động từ).
tailler Ngoại động từ
/ta.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, gọt, đẽo.
- Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.
- J'ai taillé mon crayon. Tôi gọt bút chì của mình.
éplucher Ngoại động từ
/e.ply.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọt vỏ (khoai tây...); bóc vỏ (quả cam..).
- Épluche la pomme. Gọt táo đi.
peler Ngoại động từ
/pə.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ.
- Peler un arbre bóc vỏ cây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gọt tiếng Pháp là gì?
"gọt" trong tiếng Pháp là tailler (ngoại động từ), éplucher (ngoại động từ), peler (ngoại động từ).