TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gọt tiếng Pháp là gì?

"gọt" trong tiếng Pháp là tailler (ngoại động từ), éplucher (ngoại động từ), peler (ngoại động từ).

tailler Ngoại động từ

/ta.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, gọt, đẽo.

  • Le crayon est mal taillé. Il a besoin d'être taillé. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.
  • J'ai taillé mon crayon. Tôi gọt bút chì của mình.

Xem đầy đủ từ "tailler": giống, cách chia, thành ngữ →

éplucher Ngoại động từ

/e.ply.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọt vỏ (khoai tây...); bóc vỏ (quả cam..).

  • Épluche la pomme. Gọt táo đi.

Xem đầy đủ từ "éplucher": giống, cách chia, thành ngữ →

peler Ngoại động từ

/pə.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ.

  • Peler un arbre bóc vỏ cây

Xem đầy đủ từ "peler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọt tiếng Pháp là gì?

"gọt" trong tiếng Pháp là tailler (ngoại động từ), éplucher (ngoại động từ), peler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.