TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gấp tiếng Pháp là gì?

"gấp" trong tiếng Pháp là plier (ngoại động từ), pressé (tính từ).

plier Ngoại động từ

/pli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gập, gấp.

  • Pliez la feuille en quatre. Gấp giấy làm tư.
  • Apprends-moi à faire une grue en origami. J'ai oublié comment plier le papier. Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.

Xem đầy đủ từ "plier": giống, cách chia, thành ngữ →

pressé Tính từ

/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp, vội; cấp thiết.

  • Pressé de partir vội đi

Xem đầy đủ từ "pressé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gấp tiếng Pháp là gì?

"gấp" trong tiếng Pháp là plier (ngoại động từ), pressé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.