Gấp tiếng Pháp là gì?
"gấp" trong tiếng Pháp là plier (ngoại động từ), pressé (tính từ).
plier Ngoại động từ
/pli.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gập, gấp.
- Pliez la feuille en quatre. Gấp giấy làm tư.
- Apprends-moi à faire une grue en origami. J'ai oublié comment plier le papier. Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.
pressé Tính từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gấp, vội; cấp thiết.
- Pressé de partir vội đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gấp tiếng Pháp là gì?
"gấp" trong tiếng Pháp là plier (ngoại động từ), pressé (tính từ).