plieur
danh từ giống đực (m)
/plijœʁ/ giọng máy của trình duyệt
plieur nghĩa là người gấp.
Nghĩa của plieur
Danh từ · giống đực
- Người gấp.
- Plieur de journauxngười gấp báo
Dạng từ của plieur
Đi với mạo từ: un plieur · le plieur
| Số nhiều | plieurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folder (something that folds)
Câu hỏi thường gặp
plieur nghĩa là gì?
plieur (danh từ) nghĩa là người gấp.
plieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plieur (giọng Pháp chuẩn): /plijœʁ/.
plieur là giống đực hay giống cái?
plieur là danh từ giống đực (dùng với un, le).