plinthe
danh từ giống cái (f)
/plɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
plinthe nghĩa là bệ, chân cột.
Nghĩa của plinthe
Danh từ · giống cái
- Bệ.
- Chân cột.
- Ván chân tường.
Dạng từ của plinthe
Đi với mạo từ: une plinthe · la plinthe
| Số nhiều | plinthes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plinth; skirting board; baseboard (panel between floor and interior wall)
Câu hỏi thường gặp
plinthe nghĩa là gì?
plinthe (danh từ) nghĩa là bệ, chân cột.
plinthe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plinthe (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃t/.
plinthe là giống đực hay giống cái?
plinthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).