TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plinthe

danh từ giống cái (f)
/plɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

plinthe nghĩa là bệ, chân cột.

Nghĩa của plinthe

Danh từ · giống cái

  1. Bệ.
  2. Chân cột.
  3. Ván chân tường.

Dạng từ của plinthe

Đi với mạo từ: une plinthe · la plinthe

Số nhiềuplinthes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plinth; skirting board; baseboard (panel between floor and interior wall)

Câu hỏi thường gặp

plinthe nghĩa là gì?

plinthe (danh từ) nghĩa là bệ, chân cột.

plinthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plinthe (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃t/.

plinthe là giống đực hay giống cái?

plinthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.