Gái tiếng Pháp là gì?
"gái" trong tiếng Pháp là fille (danh từ), fillette (danh từ).
fille Danh từ · giống cái
/fij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con gái.
- C'est parce que tu es une fille. Đó là vì bạn là một cô gái.
- Marie est la fille cadette de Tom. Mary là con gái út của Tom.
fillette Danh từ · giống cái
/fi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái nhỏ, bé gái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gái tiếng Pháp là gì?
"gái" trong tiếng Pháp là fille (danh từ), fillette (danh từ).