TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gái tiếng Pháp là gì?

"gái" trong tiếng Pháp là fille (danh từ), fillette (danh từ).

fille Danh từ · giống cái

/fij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gái.

  • C'est parce que tu es une fille. Đó là vì bạn là một cô gái.
  • Marie est la fille cadette de Tom. Mary là con gái út của Tom.

Xem đầy đủ từ "fille": giống, cách chia, thành ngữ →

fillette Danh từ · giống cái

/fi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái nhỏ, bé gái.

Xem đầy đủ từ "fillette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gái tiếng Pháp là gì?

"gái" trong tiếng Pháp là fille (danh từ), fillette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.