TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jupon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

jupon nghĩa là váy trong, đàn bà con gái, gái.

Nghĩa của jupon

Danh từ · giống đực

  1. Váy trong.
  2. Đàn bà con gái, gái.
    • courir le jupontán gái

Dạng từ của jupon

Đi với mạo từ: un jupon · le jupon

Số nhiềujupons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petticoat, underskirt; a bit of skirt; jupon

Câu hỏi thường gặp

jupon nghĩa là gì?

jupon (danh từ) nghĩa là váy trong, đàn bà con gái, gái.

jupon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jupon (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.pɔ̃/.

jupon là giống đực hay giống cái?

jupon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.