jupon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
jupon nghĩa là váy trong, đàn bà con gái, gái.
Nghĩa của jupon
Danh từ · giống đực
- Váy trong.
- Đàn bà con gái, gái.
- courir le jupontán gái
Dạng từ của jupon
Đi với mạo từ: un jupon · le jupon
| Số nhiều | jupons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petticoat, underskirt; a bit of skirt; jupon
Câu hỏi thường gặp
jupon nghĩa là gì?
jupon (danh từ) nghĩa là váy trong, đàn bà con gái, gái.
jupon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jupon (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.pɔ̃/.
jupon là giống đực hay giống cái?
jupon là danh từ giống đực (dùng với un, le).