TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jurande

danh từ giống cái (f)
/ʒy.ʁɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

jurande nghĩa là Ban quản lý phường hội.

Nghĩa của jurande

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Ban quản lý phường hội.

Dạng từ của jurande

Đi với mạo từ: une jurande · la jurande

Số nhiềujurandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a corporation or confraternity in 18th century France

Câu hỏi thường gặp

jurande nghĩa là gì?

jurande (danh từ) nghĩa là Ban quản lý phường hội.

jurande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jurande (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁɑ̃d/.

jurande là giống đực hay giống cái?

jurande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.