TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jurassien

/ʒy.ʁa.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

jurassien nghĩa là Thuộc Giu-ra (dãy núi ở Pháp và Thụy Sĩ).

Nghĩa của jurassien

Tính từ

  1. Thuộc Giu-ra (dãy núi ở Pháp và Thụy Sĩ).
    • Relief jurassienđịa hình Giu-ra

Dạng từ của jurassien

Số nhiềujurassiens
Giống cáijurassienne
Giống cái số nhiềujurassiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Jura (French mountains); of Jura (Swiss canton)

Câu hỏi thường gặp

jurassien nghĩa là gì?

jurassien (tính từ) nghĩa là Thuộc Giu-ra (dãy núi ở Pháp và Thụy Sĩ).

jurassien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jurassien (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁa.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.