TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jurassique

/ʒy.ʁa.sik/ giọng máy của trình duyệt

jurassique nghĩa là kỷ jura, hệ jura.

Nghĩa của jurassique

Tính từ

  1. Thuộc kỷ jura.

Danh từ · giống đực

  1. Địa Kỷ jura; hệ jura.

Dạng từ của jurassique

Số nhiềujurassiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Jurassic

Câu hỏi thường gặp

jurassique nghĩa là gì?

jurassique (tính từ, danh từ) nghĩa là kỷ jura, hệ jura.

jurassique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jurassique (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁa.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.