TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jurement

danh từ giống đực (m)
/ʒyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jurement nghĩa là lời báng bổ.

Nghĩa của jurement

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Lời báng bổ.
    • jurement promissoire(từ cũ; nghĩa cũ) lời thề thốt

Dạng từ của jurement

Đi với mạo từ: un jurement · le jurement

Số nhiềujurements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jurement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oath; blasphemy

Câu hỏi thường gặp

jurement nghĩa là gì?

jurement (danh từ) nghĩa là lời báng bổ.

jurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jurement (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʁ.mɑ̃/.

jurement là giống đực hay giống cái?

jurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.