jurement
danh từ giống đực (m)
/ʒyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
jurement nghĩa là lời báng bổ.
Nghĩa của jurement
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Lời báng bổ.
- jurement promissoire(từ cũ; nghĩa cũ) lời thề thốt
Dạng từ của jurement
Đi với mạo từ: un jurement · le jurement
| Số nhiều | jurements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jurement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oath; blasphemy
Câu hỏi thường gặp
jurement nghĩa là gì?
jurement (danh từ) nghĩa là lời báng bổ.
jurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jurement (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʁ.mɑ̃/.
jurement là giống đực hay giống cái?
jurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).