TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jupitérien

/ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

jupitérien nghĩa là tỏ vẻ quyền uy.

Nghĩa của jupitérien

Tính từ

  1. Thuộc thần Giu-pi-te.
  2. Tỏ vẻ quyền uy.
    • Regard jupitériencái nhìn quyền uy

Dạng từ của jupitérien

Số nhiềujupitériens
Giống cáijupitérienne /ʒy.pi.te.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềujupitériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Jovian

Câu hỏi thường gặp

jupitérien nghĩa là gì?

jupitérien (tính từ) nghĩa là tỏ vẻ quyền uy.

jupitérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jupitérien (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.