jupitérien
/ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
jupitérien nghĩa là tỏ vẻ quyền uy.
Nghĩa của jupitérien
Tính từ
- Thuộc thần Giu-pi-te.
- Tỏ vẻ quyền uy.
- Regard jupitériencái nhìn quyền uy
Dạng từ của jupitérien
| Số nhiều | jupitériens |
| Giống cái | jupitérienne /ʒy.pi.te.ʁjɛn/ |
| Giống cái số nhiều | jupitériennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Jovian
Câu hỏi thường gặp
jupitérien nghĩa là gì?
jupitérien (tính từ) nghĩa là tỏ vẻ quyền uy.
jupitérien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jupitérien (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.pi.te.ʁjɛ̃/.