TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Du lịch tiếng Pháp là gì?

"du lịch" trong tiếng Pháp là touristique (tính từ), voyage (danh từ), voyager (nội động từ).

touristique Tính từ

/tu.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du lịch.

  • J'aimerais un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch.
  • Je veux me procurer un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch.

Xem đầy đủ từ "touristique": giống, cách chia, thành ngữ →

voyage Danh từ · giống đực

/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.

  • Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.
  • Voyage à pied cuộc đi bộ

Xem đầy đủ từ "voyage": giống, cách chia, thành ngữ →

voyager Nội động từ

/vwa.ja.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi xa, đi đường, đi du lịch.

  • Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.
  • J'aime voyager. Tôi thích đi du lịch.

Xem đầy đủ từ "voyager": giống, cách chia, thành ngữ →

tourisme Danh từ · giống đực

/tu.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự du lịch.

  • Voiture de tourisme xe du lịch

Xem đầy đủ từ "tourisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Du lịch tiếng Pháp là gì?

"du lịch" trong tiếng Pháp là touristique (tính từ), voyage (danh từ), voyager (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.