Du lịch tiếng Pháp là gì?
"du lịch" trong tiếng Pháp là touristique (tính từ), voyage (danh từ), voyager (nội động từ).
touristique Tính từ
/tu.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Du lịch.
- J'aimerais un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch.
- Je veux me procurer un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch.
voyage Danh từ · giống đực
/vwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.
- Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.
- Voyage à pied cuộc đi bộ
voyager Nội động từ
/vwa.ja.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi xa, đi đường, đi du lịch.
- Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.
- J'aime voyager. Tôi thích đi du lịch.
tourisme Danh từ · giống đực
/tu.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự du lịch.
- Voiture de tourisme xe du lịch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du lịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch tiếng Pháp là gì?
"du lịch" trong tiếng Pháp là touristique (tính từ), voyage (danh từ), voyager (nội động từ).