tourisme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
tourisme nghĩa là sự du lịch, tổ chức du lịch.
Nghĩa của tourisme
Danh từ · giống đực
- Sự du lịch.
- Voiture de tourismexe du lịch
- Tổ chức du lịch.
Dạng từ của tourisme
Đi với mạo từ: un tourisme · le tourisme
| Số nhiều | tourismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tourism
Câu hỏi thường gặp
tourisme nghĩa là gì?
tourisme (danh từ) nghĩa là sự du lịch, tổ chức du lịch.
tourisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourisme (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʁism/.
tourisme là giống đực hay giống cái?
tourisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).