TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touristique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tu.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

touristique nghĩa là du lịch.

Nghĩa của touristique

Tính từ

  1. Du lịch.
    • Activités touristiqueshoạt động du lịch
    • Ville touristiquethành phố du lịch

Dạng từ của touristique

Số nhiềutouristiques

Câu ví dụ với touristique

  • Je veux me procurer un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160471
  • J'aimerais un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tourist, tourist's; touristy, touristic (which attracts tourists)

Câu hỏi thường gặp

touristique nghĩa là gì?

touristique (tính từ) nghĩa là du lịch.

touristique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touristique (giọng Pháp chuẩn): /tu.ʁis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.