TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dai dẳng tiếng Pháp là gì?

"dai dẳng" trong tiếng Pháp là persistant (tính từ), tenace (tính từ).

persistant Tính từ

/pɛʁ.sis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dai, dai dẳng; tồn lưu.

  • Fièvre persistante sốt dai

Xem đầy đủ từ "persistant": giống, cách chia, thành ngữ →

tenace Tính từ

/tə.nas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dai dẳng; bám riết; khăng khăng.

  • Préjugés tenaces thành kiến dai dẳng
  • Solliciteur tenace người cầu xin bám riết

Xem đầy đủ từ "tenace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dai dẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dai dẳng tiếng Pháp là gì?

"dai dẳng" trong tiếng Pháp là persistant (tính từ), tenace (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.