TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dốc đứng tiếng Pháp là gì?

"dốc đứng" trong tiếng Pháp là abrupt (tính từ), raide (phó từ).

abrupt Tính từ

/a.bʁypt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc đứng.

  • Nous gravissions la montagne abrupte. Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng.
  • Rocher abrupt đá dốc đứng

Xem đầy đủ từ "abrupt": giống, cách chia, thành ngữ →

raide Phó từ

/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc đứng.

  • Sentier qui grimpe raide lối mòn dốc đứng

Xem đầy đủ từ "raide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dốc đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dốc đứng tiếng Pháp là gì?

"dốc đứng" trong tiếng Pháp là abrupt (tính từ), raide (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.