Dốc đứng tiếng Pháp là gì?
"dốc đứng" trong tiếng Pháp là abrupt (tính từ), raide (phó từ).
abrupt Tính từ
/a.bʁypt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dốc đứng.
- Nous gravissions la montagne abrupte. Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng.
- Rocher abrupt đá dốc đứng
raide Phó từ
/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dốc đứng.
- Sentier qui grimpe raide lối mòn dốc đứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dốc đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dốc đứng tiếng Pháp là gì?
"dốc đứng" trong tiếng Pháp là abrupt (tính từ), raide (phó từ).