TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dốc tiếng Pháp là gì?

"dốc" trong tiếng Pháp là pente (danh từ), raide (tính từ), abrupt (tính từ).

pente Danh từ · giống cái

/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc, sườn.

  • Pente d'une colline sườn đồi

Xem đầy đủ từ "pente": giống, cách chia, thành ngữ →

raide Tính từ

/ʁɛd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc đứng.

  • Pente raide sườn dốc đứng
  • Escalier raide cầu thang dốc đứng

Xem đầy đủ từ "raide": giống, cách chia, thành ngữ →

abrupt Tính từ

/a.bʁypt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc đứng.

  • Nous gravissions la montagne abrupte. Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng.
  • Rocher abrupt đá dốc đứng

Xem đầy đủ từ "abrupt": giống, cách chia, thành ngữ →

escarpé Tính từ

/ɛs.kaʁ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc đứng.

  • Rives escarpées bờ dốc đứng

Xem đầy đủ từ "escarpé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dốc tiếng Pháp là gì?

"dốc" trong tiếng Pháp là pente (danh từ), raide (tính từ), abrupt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.