Chim tiếng Pháp là gì?
"chim" trong tiếng Pháp là oiseau (danh từ), pénis (danh từ), oisillon (danh từ).
oiseau Danh từ · giống đực
/wa.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim.
- Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
- Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.
pénis Danh từ · giống đực
/pe.nis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim, Cu, Cặc.
oisillon Danh từ · giống đực
/wa.zi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim con.
oiselet Danh từ · giống đực
/waz.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim nhỏ.
oiselle Danh từ · giống cái
/wa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim mái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chim tiếng Pháp là gì?
"chim" trong tiếng Pháp là oiseau (danh từ), pénis (danh từ), oisillon (danh từ).