oiselet
danh từ giống đực (m)
/waz.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
oiselet nghĩa là chim nhỏ.
Nghĩa của oiselet
Danh từ · giống đực
- Chim nhỏ.
Dạng từ của oiselet
Đi với mạo từ: un oiselet · l'oiselet
| Số nhiều | oiselets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oiselet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young bird, baby bird, birdlet
Câu hỏi thường gặp
oiselet nghĩa là gì?
oiselet (danh từ) nghĩa là chim nhỏ.
oiselet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oiselet (giọng Pháp chuẩn): /waz.lɛ/.
oiselet là giống đực hay giống cái?
oiselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).