TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oiselet

danh từ giống đực (m)
/waz.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

oiselet nghĩa là chim nhỏ.

Nghĩa của oiselet

Danh từ · giống đực

  1. Chim nhỏ.

Dạng từ của oiselet

Đi với mạo từ: un oiselet · l'oiselet

Số nhiềuoiselets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oiselet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young bird, baby bird, birdlet

Câu hỏi thường gặp

oiselet nghĩa là gì?

oiselet (danh từ) nghĩa là chim nhỏ.

oiselet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oiselet (giọng Pháp chuẩn): /waz.lɛ/.

oiselet là giống đực hay giống cái?

oiselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.