TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oiseau-mouche

danh từ giống đực (m)
/wa.zo.muʃ/ giọng máy của trình duyệt

oiseau-mouche nghĩa là chim ruồi colibri.

Nghĩa của oiseau-mouche

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim ruồi (cũng) colibri.

Dạng từ của oiseau-mouche

Đi với mạo từ: un oiseau-mouche · l'oiseau-mouche

Số nhiềuoiseaux-mouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oiseau-mouche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hummingbird (any of various small American birds in the family Trochilidae)

Câu hỏi thường gặp

oiseau-mouche nghĩa là gì?

oiseau-mouche (danh từ) nghĩa là chim ruồi colibri.

oiseau-mouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oiseau-mouche (giọng Pháp chuẩn): /wa.zo.muʃ/.

oiseau-mouche là giống đực hay giống cái?

oiseau-mouche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.