TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colibri

danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

colibri nghĩa là chim ruồi.

Nghĩa của colibri

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim ruồi.

Dạng từ của colibri

Đi với mạo từ: un colibri · le colibri

Số nhiềucolibris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colibri

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hummingbird

Câu hỏi thường gặp

colibri nghĩa là gì?

colibri (danh từ) nghĩa là chim ruồi.

colibri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colibri (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.bʁi/.

colibri là giống đực hay giống cái?

colibri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.