TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colifichet

danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.fi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

colifichet nghĩa là vật mọn, vật vô giá trị.

Nghĩa của colifichet

Danh từ · giống đực

  1. Vật mọn, vật vô giá trị.
  2. Đồ trang sức hàng mã.

Dạng từ của colifichet

Đi với mạo từ: un colifichet · le colifichet

Số nhiềucolifichets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trinket, knick-knack, bauble

Câu hỏi thường gặp

colifichet nghĩa là gì?

colifichet (danh từ) nghĩa là vật mọn, vật vô giá trị.

colifichet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colifichet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.fi.ʃɛ/.

colifichet là giống đực hay giống cái?

colifichet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.