TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colin

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

colin nghĩa là chậu đi giải, gà gô mỹ.

Nghĩa của colin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chậu đi giải (để trong phòng).
  2. Động vật học Gà gô Mỹ.
  3. Động vật học Cá hét.
  4. Thương nghiệ cá tuyết than.

Dạng từ của colin

Đi với mạo từ: un colin · le colin

Số nhiềucolins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Several different fish: pollock or European pollock, saithe or coalfish, hake; Several other species, when modified: colin d'Alaska, colin de Noruega, colin noir, colin antarctique, colin de Kerguelen

Câu hỏi thường gặp

colin nghĩa là gì?

colin (danh từ) nghĩa là chậu đi giải, gà gô mỹ.

colin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛ̃/.

colin là giống đực hay giống cái?

colin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.