Chiếm tiếng Pháp là gì?
"chiếm" trong tiếng Pháp là occuper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).
occuper Ngoại động từ
/ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếm, choán.
- La discussion occupe la matinée cuộc tranh luận chiếm cả buổi sánng
- Le lit occupe la moitié de la chambre cái giường choán nửa phòng
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếm lấy.
- Prendre une ville chiếm lấy một thành phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- occupantTính từ · Chiếm, chiếm giữ; ở
- usurperNgoại động từ · Chiếm (đoạt), tiếm (đoạt)
- enleverNgoại động từ · Chiếm, đoạt
- forcerNgoại động từ · Chiếm, cưỡng chiếm
- emporterNgoại động từ · Chiếm
- accaparerNgoại động từ · Chiếm, đoạt
- enlèvementDanh từ · Sự chiếm, sự hạ (đồn)
- occupationDanh từ · Sự chiếm, sự chiếm giữ
- usurpationDanh từ · Sự chiếm (đoạt); sự tiếm (đoạt); của chiếm đoạt
Câu hỏi thường gặp
Chiếm tiếng Pháp là gì?
"chiếm" trong tiếng Pháp là occuper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).