TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiếm tiếng Pháp là gì?

"chiếm" trong tiếng Pháp là occuper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).

occuper Ngoại động từ

/ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếm, choán.

  • La discussion occupe la matinée cuộc tranh luận chiếm cả buổi sánng
  • Le lit occupe la moitié de la chambre cái giường choán nửa phòng

Xem đầy đủ từ "occuper": giống, cách chia, thành ngữ →

prendre Ngoại động từ

/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếm lấy.

  • Prendre une ville chiếm lấy một thành phố

Xem đầy đủ từ "prendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiếm tiếng Pháp là gì?

"chiếm" trong tiếng Pháp là occuper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.