TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Che đậy tiếng Pháp là gì?

"che đậy" trong tiếng Pháp là dissimuler (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).

dissimuler Ngoại động từ

/di.si.my.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy.

  • Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
  • Dissimuler sa fortune giấu của

Xem đầy đủ từ "dissimuler": giống, cách chia, thành ngữ →

cacher Ngoại động từ

/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che, giấu.

  • Nuage qui cache le soleil mây che mặt trời
  • Cacher la vérité giấu sự thật

Xem đầy đủ từ "cacher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Che đậy tiếng Pháp là gì?

"che đậy" trong tiếng Pháp là dissimuler (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.