Che đậy tiếng Pháp là gì?
"che đậy" trong tiếng Pháp là dissimuler (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).
dissimuler Ngoại động từ
/di.si.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy.
- Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
- Dissimuler sa fortune giấu của
cacher Ngoại động từ
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che, giấu.
- Nuage qui cache le soleil mây che mặt trời
- Cacher la vérité giấu sự thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che đậy tiếng Pháp là gì?
"che đậy" trong tiếng Pháp là dissimuler (ngoại động từ), cacher (ngoại động từ).