déguisement
déguisement nghĩa là sự cải trang, sự giả trang, đồ cải trang, đồ giả trang.
Nghĩa của déguisement
Danh từ · giống đực
- Sự cải trang, sự giả trang, sự ngụy trang.
- Đồ cải trang, đồ giả trang, quần áo giả trang.
- Sự giấu giếm, sự che đậy.
- Parler sans déguisementnói không giấu giếm
Dạng từ của déguisement
Đi với mạo từ: un déguisement · le déguisement
| Số nhiều | déguisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déguisement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disguise, costume (outfit worn to hide one's identity); camouflage; fancy dress
Câu hỏi thường gặp
déguisement nghĩa là gì?
déguisement (danh từ) nghĩa là sự cải trang, sự giả trang, đồ cải trang, đồ giả trang.
déguisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déguisement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡiz.mɑ̃/.
déguisement là giống đực hay giống cái?
déguisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).