TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déguisement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déguisement nghĩa là sự cải trang, sự giả trang, đồ cải trang, đồ giả trang.

Nghĩa của déguisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cải trang, sự giả trang, sự ngụy trang.
  2. Đồ cải trang, đồ giả trang, quần áo giả trang.
  3. Sự giấu giếm, sự che đậy.
    • Parler sans déguisementnói không giấu giếm

Dạng từ của déguisement

Đi với mạo từ: un déguisement · le déguisement

Số nhiềudéguisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déguisement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disguise, costume (outfit worn to hide one's identity); camouflage; fancy dress

Câu hỏi thường gặp

déguisement nghĩa là gì?

déguisement (danh từ) nghĩa là sự cải trang, sự giả trang, đồ cải trang, đồ giả trang.

déguisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déguisement (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡiz.mɑ̃/.

déguisement là giống đực hay giống cái?

déguisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.