Chức vụ tiếng Pháp là gì?
"chức vụ" trong tiếng Pháp là fonction (danh từ), office (danh từ), devoir (danh từ).
fonction Danh từ · giống cái
/fɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chức vụ, chức trách.
- Fonction de ministre chức vụ bộ trưởng
- S'acquitter de ses fonctions làm trọn chức trách
office Danh từ · giống đực
/ɔ.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chức vụ.
- Remplir l'office de secrétaire làm chức vụ thư ký
devoir Danh từ
/də.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.
service Danh từ · giống đực
/sɛʁ.vis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phục vụ.
- Trente ans de service ba mươi năm phục vụ
rôle Danh từ · giống đực
/ʁol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số các vụ kiện (theo thứ tự phải xử).
obligation Danh từ · giống cái
/ɔ.bli.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩa vụ.
- Obligation de citoyen nghĩa vụ công dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chức vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chức vụ tiếng Pháp là gì?
"chức vụ" trong tiếng Pháp là fonction (danh từ), office (danh từ), devoir (danh từ).