TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ ở tiếng Pháp là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Pháp là couvert (danh từ), logement (danh từ).

couvert Danh từ

/ku.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ở.

  • Le vivre et le couvert cái ăn và chỗ ở

Xem đầy đủ từ "couvert": giống, cách chia, thành ngữ →

logement Danh từ · giống đực

/lɔʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở.

  • Logement spacieux chỗ ở rộng rãi

Xem đầy đủ từ "logement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỗ ở tiếng Pháp là gì?

"chỗ ở" trong tiếng Pháp là couvert (danh từ), logement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.